| DANH SÁCH NHÂN SỰ TẠI CÁC ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC TRƯỜNG NÔNG NGHIỆP | ||||||||||||||
| TT | HỌ VÀ TÊN | MSCB | NỮ | Giảng viên | Trình độ | Giảng viên chính | Kỹ sư (PVGD) | Đang đi học (TN/NN) | Tốt nghiệp (Quốc gia) | |||||
| GS | PGS | TS | ThS | Đại học | Khác | |||||||||
| 1. VĂN PHÒNG TRƯỜNG | ||||||||||||||
| 1 | Châu Thị Anh Thy | 2418 | x | x | x | x | Nhật Bản | |||||||
| 2 | Nguyễn Quang Dũng | 1667 | x | |||||||||||
| 3 | Trần Minh Tùng | 998 | x | |||||||||||
| 4 | Đinh Thị Hoa | 2070 | x | x | ||||||||||
| 5 | Lê Thị Bích Phương | 2762 | x | x | ||||||||||
| 6 | Cao Thị Sáng | 440 | x | x | ||||||||||
| 7 | Nguyễn Hồ Hạ Nguyên | 1828 | x | x | ||||||||||
| 8 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 1091 | x | x | ||||||||||
| 9 | Nguyễn Thị Phượng | 2272 | x | x | ||||||||||
| 10 | Chiêm Kim Phượng | 2567 | x | x | ||||||||||
| 11 | Mai Chí Hiếu | 1515 | x | |||||||||||
| 12 | Đỗ Hoàng Phúc | 1090 | x | |||||||||||
| 13 | Trần Thanh Hải | 3007 | x | |||||||||||
| Tổng cộng | 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 0 | ||||
| 2. KHOA CHĂN NUÔI | ||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn Hùng | 432 | x | x | ||||||||||
| 2 | Nguyễn Thị Thủy | 1795 | x | x | x | |||||||||
| 3 | Nguyễn Thị Kim Khang | 2137 | x | x | x | |||||||||
| 4 | Phạm Tấn Nhã | 2162 | x | x | ||||||||||
| 5 | Hồ Thanh Thâm | 2163 | x | x | ||||||||||
| 6 | Hồ Quảng Đồ | 370 | x | x | ||||||||||
| 7 | Hồ Thiệu Khôi | 2767 | x | x | ||||||||||
| 8 | Lâm Phước Thành | 2772 | x | x | ||||||||||
| 9 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 2701 | x | x | x | |||||||||
| 10 | Trương Thanh Trung | 2821 | x | x | ||||||||||
| 11 | Ngô Thị Minh Sương | 2982 | x | x | x | |||||||||
| 12 | Nguyễn Trọng Ngữ | 2138 | x | x | ||||||||||
| 13 | Nguyễn Thiết | 2477 | x | x | Thái Lan | |||||||||
| 14 | Trần Thị Thuý Hằng | 2510 | x | x | x | Thái Lan | ||||||||
| 15 | Lê Trung Kiên | 3104 | x | x | ||||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 16 | Lưu Huỳnh Anh | 9870 | x | x | ||||||||||
| 17 | Lê Minh Thành | 10086 | x | |||||||||||
| 18 | Nguyễn Minh Thư | 10084 | x | x | ||||||||||
| 19 | Trần Long Hải | 10151 | x | |||||||||||
| 20 | Võ Thị Phượng Tiên | 10213 | x | x | ||||||||||
| 21 | Tăng Quế Phương | 10256 | x | x | ||||||||||
| Tổng cộng | 9 | 14 | 1 | 7 | 6 | 3 | 4 | 0 | 0 | 1 | ||||
| 3. KHOA KHOA HỌC ĐẤT | ||||||||||||||
| 1 | Ngô Ngọc Hưng | 283 | x | x | ||||||||||
| 2 | Lê Văn Khoa | 284 | x | x | Bỉ | |||||||||
| 3 | Châu Minh Khôi | 1288 | x | x | Bỉ | |||||||||
| 4 | Trần Văn Dũng | 1405 | x | x | Bỉ | |||||||||
| 5 | Trần Bá Linh | 1406 | x | x | x | Bỉ | ||||||||
| 6 | Dương Minh Viễn | 1498 | x | x | x | Nga | ||||||||
| 7 | Nguyễn Đỗ Châu Giang | 1951 | x | x | x | x | ||||||||
| 8 | Nguyễn Khởi Nghĩa | 2204 | x | x | Đức | |||||||||
| 9 | Tất Anh Thư | 2295 | x | x | x | VN | ||||||||
| 10 | Nguyễn Minh Phượng | 2334 | x | x | x | x | Bỉ | |||||||
| 11 | Nguyễn Minh Đông | 2431 | x | x | x | Đan Mạch | ||||||||
| 12 | Nguyễn Văn Quí | 2734 | x | x | x | |||||||||
| 13 | Nguyễn Văn Sinh | 2727 | x | x | Nhật Bản | |||||||||
| 14 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 2769 | x | x | x | Nhật Bản | ||||||||
| 15 | Đoàn Thị Trúc Linh | 3105 | x | x | x | |||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Thị Thu Hà | 8826 | x | x | ||||||||||
| 17 | Trần Huỳnh Khanh | 9588 | x | |||||||||||
| 18 | Nguyễn Hoàng Kim Nương | 9642 | x | x | x | |||||||||
| 19 | Huỳnh Mạch Trà My | 9702 | x | x | x | |||||||||
| 20 | Lê Văn Dang | 9835 | x | x | ||||||||||
| 21 | Nguyễn Hữu Thiện | 10051 | x | |||||||||||
| 22 | Cao Đình An Giang | 10054 | x | |||||||||||
| 23 | Lê Thanh Sang | 10059 | x | |||||||||||
| 24 | Đỗ Thành Luân | 10053 | x | |||||||||||
| 25 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 9837 | x | x | ||||||||||
| 26 | Trần Minh Tiền | 10030 | x | |||||||||||
| 27 | Trần Duy Khánh | 10052 | x | |||||||||||
| 28 | Dương Văn Nam | 10143 | x | |||||||||||
| 29 | Trần Thị Thanh Thản | 10202 | x | x | ||||||||||
| 30 | Lê Thị Ngọc Tiền | 10205 | x | x | ||||||||||
| 31 | Lê Hiếu Huy | 10206 | x | |||||||||||
| 32 | Lê Thị Phương Quyên | 10261 | x | x | ||||||||||
| 33 | Trần Nhựt Hào | 10262 | x | |||||||||||
| 34 | Sử Thị Tú Quyên | 10264 | x | x | ||||||||||
| TỔNG CỘNG | 13 | 15 | 1 | 5 | 8 | 11 | 9 | 0 | 4 | 0 | ||||
| 4. TRẠI NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM NÔNG NGHIỆP | ||||||||||||||
| 1 | Đặng Duy Minh | 2849 | x | x | Úc | |||||||||
| 2 | Trần Văn Chảnh | 2031 | x | |||||||||||
| 3 | Phạm Thị Ngọc Dưỡng | 2032 | x | x | ||||||||||
| 4 | Nguyễn Ngọc Toàn | 2033 | x | |||||||||||
| 5 | Trương Hoàng Ninh | 3042 | x | x | ||||||||||
| Tổng cộng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | ||||
| 5. KHOA BẢO VỆ THỰC VẬT | ||||||||||||||
| TRƯỜNG TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 1 | Lăng Cảnh Phú | 1947 | x | x | x | |||||||||
| 2 | Phạm Kim Sơn | 1948 | x | x | x | VN | ||||||||
| 3 | Lê Thị Ngọc Xuân | 2081 | x | x | x | |||||||||
| 4 | Lê Văn Vàng | 2143 | x | x | Nhật Bản | |||||||||
| 5 | Nguyễn Thị Thu Nga | 2191 | x | x | x | Đan Mạch | ||||||||
| 6 | Lê Minh Tường | 2398 | x | x | ||||||||||
| 7 | Ngô Thành Trí | 2415 | x | x | Việt Nam | |||||||||
| 8 | Nguyễn Chí Cương | 2416 | x | x | ||||||||||
| 9 | Lê Thanh Tòan | 2417 | x | x | ||||||||||
| 10 | Lê Phước Thạnh | 2634 | x | x | ||||||||||
| 11 | Trịnh Thị Xuân | 2801 | x | x | x | VN | ||||||||
| 12 | Châu Nguyễn Quốc Khánh | 2802 | x | x | VN | |||||||||
| 13 | Hồ Lệ Thi | 2868 | x | x | x | |||||||||
| 14 | Dương Kiều Hạnh | 2988 | x | x | x | |||||||||
| 15 | Đào T. Hồng Xuyến | 2921 | x | x | x | |||||||||
| 16 | Đoàn Thị Kiều Tiên | 2951 | x | x | x | |||||||||
| 17 | Phạm Nguyễn Anh Duy | 3103 | x | x | ||||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 18 | Trương Thanh Hoài | 9879 | x | |||||||||||
| 19 | Phạm Văn Lực | 10077 | x | |||||||||||
| 20 | Lâm Thị Xuân Mai | 9874 | x | x | ||||||||||
| 21 | Lăng Trần Hồng Ngọc | 10078 | x | x | ||||||||||
| 22 | Triệu Phương Linh | 9960 | x | x | ||||||||||
| 23 | Đỗ Thị Hồng | 10215 | x | x | ||||||||||
| 24 | Lê Minh Triều | 10257 | x | |||||||||||
| 25 | Nguyễn Gia Huy | 10258 | x | |||||||||||
| Tổng số | 11 | 15 | 0 | 4 | 9 | 10 | 1 | 1 | 2 | 2 | ||||
| 6. KHOA THÚ Y | ||||||||||||||
| TRƯỜNG TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 1 | Trần Ngọc Bích | 394 | x | x | ||||||||||
| 2 | Nguyễn Thu Tâm | 2251 | x | x | x | x | ||||||||
| 3 | Nguyễn Thị Bé Mười | 2252 | x | x | x | |||||||||
| 4 | Bùi Thị Lê Minh | 2357 | x | x | x | x | VN | |||||||
| 5 | Huỳnh Ngọc Trang | 2430 | x | x | x | x | ||||||||
| 6 | Nguyễn Phúc Khánh | 2186 | x | x | x | |||||||||
| 7 | Nguyễn Thanh Lãm | 2647 | x | x | ||||||||||
| 8 | Nguyễn Vĩnh Trung | 2361 | x | x | ||||||||||
| 9 | Trần Thị Thảo | 2803 | x | x | x | |||||||||
| 10 | Vũ Ngọc Minh Thư | 2699 | x | x | x | |||||||||
| 11 | Đặng Thị Thắm | 2822 | x | x | x | |||||||||
| 12 | Châu Thị Huyền Trang | 2294 | x | x | x | |||||||||
| 13 | Nguyễn Hồ Bảo Trân | 2429 | x | x | x | |||||||||
| 14 | Nguyễn Khánh Thuận | 2796 | x | x | ||||||||||
| 15 | Trần Duy Khang | 2878 | x | x | ||||||||||
| 16 | Trương Quỳnh Như | 2911 | x | x | x | |||||||||
| 17 | Huỳnh Tấn Lộc | 3106 | x | x | Nhật Bản | |||||||||
| 18 | Lê Bình Minh | 2896 | x | x | ||||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 19 | Phạm Diệu Anh | 9832 | x | x | ||||||||||
| 20 | Nguyễn Trần Phước Chiến | 10088 | x | |||||||||||
| 21 | Lê Quang Trung | 9959 | x | |||||||||||
| 22 | Lưu Thị Như Mộng | 10087 | x | x | ||||||||||
| 23 | Trần Thị Kiều Trinh | 9833 | x | x | ||||||||||
| 24 | Đào Huyền Trân | 10152 | x | x | ||||||||||
| 25 | Lư Ái Tiên | 10153 | x | x | ||||||||||
| 26 | Huỳnh Trường Giang | 10154 | x | |||||||||||
| 27 | Phạm Quỳnh Yến Thanh | 10259 | x | x | ||||||||||
| 28 | Lưu Đặc Gia | 10260 | x | |||||||||||
| Tổng cộng | 16 | 16 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 0 | 4 | 2 | ||||
| 7. KHOA DI TRUYỀN VÀ CHỌN GiỐNG CÂY TRỒNG | ||||||||||||||
| 1 | Lê Việt Dũng | 310 | x | x | Nhật Bản | |||||||||
| 2 | Quan Thị Ái Liên | 2438 | x | x | x | Việt Nam | ||||||||
| 3 | Huỳnh Kỳ | 2344 | x | x | Malaysia | |||||||||
| 4 | Lưu Thái Danh | 1399 | x | x | Úc | |||||||||
| 5 | Nguyễn Châu Thanh Tùng | 2649 | x | x | Đức | |||||||||
| 6 | Phạm Thị Bé Tư | 2812 | x | x | x | Nhật Bản | ||||||||
| 7 | Châu Thanh Nhã | 2943 | x | x | Philippines | |||||||||
| 8 | Huỳnh Như Điền | 2623 | x | x | x | |||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 9 | Đái Phương Mai | 8539 | x | x | ||||||||||
| 10 | Trần In Đô | 10083 | x | |||||||||||
| 11 | Phạm Ân Tình | 10081 | x | |||||||||||
| 12 | Phạm Vũ Khương Duy | 9891 | x | x | ||||||||||
| 13 | Tống Thị Thùy Trang | 10150 | x | x | ||||||||||
| 14 | Nguyễn Phạm Ngọc Diệp | 10254 | x | x | ||||||||||
| TỔNG CỘNG | 5 | 8 | 0 | 2 | 5 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | ||||
| 8. KHOA SINH LÝ SINH HÓA | ||||||||||||||
| 1 | Lê Văn Hòa | 413 | x | x | ||||||||||
| 2 | Lê Bảo Long | 2029 | x | x | x | |||||||||
| 3 | Phạm Phước Nhẫn | 2187 | x | x | ||||||||||
| 4 | Phạm Thị Phương Thảo | 2358 | x | x | x | x | ||||||||
| 5 | Nguyễn Văn Ây | 2419 | x | x | ||||||||||
| 6 | Lê Hồng Giang | 2420 | x | x | x | x | ||||||||
| 7 | Lê Minh Lý | 2530 | x | x | x | x | ||||||||
| 8 | Ngô Phương Ngọc | 2733 | x | x | x | |||||||||
| 9 | Nguyễn Hoàng Sơn | 2686 | x | x | ||||||||||
| 10 | Lê Thị Hoàng Yến | 2922 | x | x | x | |||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 11 | Mai Vũ Duy | 9566 | x | |||||||||||
| 12 | Lê Trương Thiên Trang | 10211 | x | x | ||||||||||
| 13 | Nguyễn Thị Kim Anh | 10255 | x | x | ||||||||||
| TỔNG CỘNG | 7 | 8 | 1 | 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 2 | ||||
| 9. KHOA KHOA HỌC CÂY TRỒNG | ||||||||||||||
| TRƯỜNG TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 1 | Lê Vĩnh Thúc | 2345 | x | x | ||||||||||
| 2 | Bùi Thị Cẩm Hường | 2412 | x | x | x | x | ||||||||
| 3 | Trần Thị Bích Vân | 2260 | x | x | x | x | ||||||||
| 4 | Võ Thị Bích Thủy | 2451 | x | x | x | |||||||||
| 5 | Nguyễn Hồng Huế | 2780 | x | x | x | |||||||||
| 6 | Phan Ngọc Nhí | 2858 | x | x | ||||||||||
| 7 | Nguyễn Quốc Khương | 2797 | x | x | ||||||||||
| 8 | Trần Hữu Phúc | 2917 | x | x | ||||||||||
| 9 | Trần Lộc Thụy | 3021 | x | x | Nhật Bản | |||||||||
| 10 | Lã Cao Thắng | 2983 | x | x | ||||||||||
| ĐƠN VỊ TRẢ LƯƠNG | ||||||||||||||
| 11 | Lê Thị Mỹ Thu | 10027 | x | x | ||||||||||
| 12 | Mai Nhật Linh | 9964 | x | x | ||||||||||
| 13 | Nguyễn Huỳnh Dương | 10057 | x | |||||||||||
| 14 | Trần Trọng Khôi Nguyên | 10146 | x | |||||||||||
| 15 | Lê Thanh Quang | 10145 | x | |||||||||||
| 16 | Nguyễn Đức Trọng | 10209 | x | |||||||||||
| 17 | Chung Thị Ngọc Huệ | 10210 | x | x | ||||||||||
| TỔNG CỘNG | 7 | 9 | 1 | 2 | 6 | 4 | 4 | 0 | 2 | 1 | ||||
| TỔNG CỘNG (Trường NNghiep) | 77 | 87 | 4 | 24 | 54 | 43 | 34 | 11 | 17 | 9 | ||||
| 4.598 | 27.59 | 62.07 | 5.74713 | 100 | ||||||||||
| % | % | % | % | |||||||||||