CTU       English

 
Đồng thuận - Tận tâm - Chuẩn mực - Sáng tạo
 * MÔT SỐ THÔNG TIN SV CẦN LƯU Ý:

- SV có tên trong danh sách tốt nghiệp đợt 3, trong thời gian chờ nhận QĐ tốt nghiệp (không cấp bằng tạm thời) nếu SV có nhu cầu cần xác nhận tốt nghiệp có thể tải đơn theo mẫu tại đây (Mẫu số 12).

- SV sẽ nhận Quyết định tốt nghiệp tại đơn vị quản lý ngành từ 13/9/2022. (VD: SV Khoa Sư phạm sẽ liên hệ Văn phòng Khoa Sư phạm để nhận QĐ).

- SV nhận bằng tốt nghiệp tại Phòng Đào tạo từ 04/10 đến 31/10/2022. (SV xuất trình quyết định tốt nghiệp và CMND hoặc CCCD hoặc giấy tờ có dán ảnh).

- SV tốt nghiệp đợt 3 sẻ tham dự Lễ tốt nghiệp đợt tháng 9.

- Đối với SV có đăng ký học tiếp ngành 2 thì tài khoản sẽ được mở lại trong tuần này.

- Thông tin về việc xét tốt nghiệp SV gửi về địa chỉ email vantu@ctu.edu.vn

    Danh Sách Sinh Viên Khoa Nông Nghiệp tốt nghiệp đợt 3 năm 2022 (Ngày ký QĐ 26/8/2022)
                       
TT MSSV Họ tên Nữ Lớp Tên ngành Điểm TB Điểm RL TCTL Xếp loại Danh hiệu
1 3442 B1405685 Võ Thị Thu Mai N NN14X8A2 Khoa học cây trồng 2.84 78 140 Khá Kỹ sư
2 3442 B1506822 Nguyễn Lâm Quỳnh N NN1567A9 Thú y 3.24 71 174 Giỏi Bác sĩ thú y
3 3442 B1604577 Nguyễn Bảo Thọ   NN1673A3 Bảo vệ thực vật 2.5 74 140 Khá Kỹ sư
4 3442 B1608840 Danh Điều   NN16X8A1 Khoa học cây trồng 2.81 82 141 Khá Kỹ sư
5 3442 B1608878 Trần Thị Anh Thư N NN16X8A1 Khoa học cây trồng 3.16 84 141 Khá Kỹ sư
6 3442 B1608882 Nguyễn Hoàng Tuấn   NN16X8A1 Khoa học cây trồng 2.77 96 142 Khá Kỹ sư
7 3442 B1608962 Lê Minh Hải   NN16X8A1 Khoa học cây trồng 2.78 87 142 Khá Kỹ sư
8 3442 B1609029 Trần Hoàng Khanh   NN16X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.12 81 140 Khá Kỹ sư
9 3442 B1700214 Nguyễn Duy Anh Kim N NN1708A2 Công nghệ thực phẩm 2.82 75 140 Khá Kỹ sư
10 3442 B1703455 Đoàn Gia Bảo   NN1767A1 Thú y 2.92 74 170 Khá Bác sĩ thú y
11 3442 B1703466 Phan Thị Thùy Duyên N NN1767A1 Thú y 3.33 79 170 Giỏi Bác sĩ thú y
12 3442 B1703485 Nguyễn Việt Hùng   NN1767A3 Thú y 3.43 84 170 Giỏi Bác sĩ thú y
13 3442 B1703564 Trịnh Kim Vinh   NN1767A1 Thú y 3.23 80 170 Giỏi Bác sĩ thú y
14 3442 B1703587 Trần Nguyên Đăng   NN1767A3 Thú y 2.88 75 170 Khá Bác sĩ thú y
15 3442 B1703684 Phương Chấn Vũ   NN1767A3 Thú y 3.14 77 170 Khá Bác sĩ thú y
16 3442 B1703905 Nguyễn Thị Cẩm Tú N NN1773A2 Bảo vệ thực vật 3.03 78 140 Khá Kỹ sư
17 3442 B1708640 Châu Chanh Na   NN17X8A1 Khoa học cây trồng 2.46 79 140 Trung bình Kỹ sư
18 3442 B1708669 Phạm Thị Mỹ Trang N NN17X8A1 Khoa học cây trồng 2.78 76 140 Khá Kỹ sư
19 3442 B1708683 Phạm Thị Thảo Chi N NN17X8A2 Khoa học cây trồng 2.82 75 140 Khá Kỹ sư
20 3442 B1708830 Trần Minh Mẫn   NN17X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.16 79 140 Khá Kỹ sư
21 3442 B1800004 Danh Mu Ni Lăk Khê Na N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.53 71 140 Khá Kỹ sư
22 3442 B1800110 Nguyễn Thị Khá N NN1873A3 Bảo vệ thực vật 2.91 77 140 Khá Kỹ sư
23 3442 B1800262 Kim Thị An N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.2 82 146 Giỏi Kỹ sư
24 3442 B1800263 Lê Quách Ngọc Anh N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.21 75 140 Giỏi Kỹ sư
25 3442 B1800267 Lê Thị Ngọc Cầm N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.41 79 146 Giỏi Kỹ sư
26 3442 B1800268 Nguyễn Thị Cẩm Chi N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.31 80 144 Giỏi Kỹ sư
27 3442 B1800273 Hồ Khánh Duy   NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.56 68 140 Khá Kỹ sư
28 3442 B1800274 Khưu Lê Duy   NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.76 74 140 Khá Kỹ sư
29 3442 B1800278 Trần Thị Mỹ Duyên N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.13 74 140 Khá Kỹ sư
30 3442 B1800281 Nguyễn Thị Trang Đài N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.34 93 147 Giỏi Kỹ sư
31 3442 B1800287 Nguyễn Thị Nhé Em N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.23 80 140 Giỏi Kỹ sư
32 3442 B1800290 Trần Ngọc Giàu N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.27 80 140 Giỏi Kỹ sư
33 3442 B1800291 Lê Hoàng Hảo   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.63 87 140 Khá Kỹ sư
34 3442 B1800294 Võ Ngọc Hân N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.25 77 147 Giỏi Kỹ sư
35 3442 B1800295 Huỳnh Thị Thúy Hằng N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.66 81 144 Xuất sắc Kỹ sư
36 3442 B1800297 Dương Lê Mỹ Hoa N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.49 87 140 Giỏi Kỹ sư
37 3442 B1800299 Lưu Đức Hòa   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.95 75 144 Khá Kỹ sư
38 3442 B1800314 Lê Thị Liễu N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.31 82 140 Giỏi Kỹ sư
39 3442 B1800316 Lê Thị Trúc Linh N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.78 73 140 Khá Kỹ sư
40 3442 B1800317 Nguyễn Phan Thùy Linh N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.17 78 140 Khá Kỹ sư
41 3442 B1800319 Lê Phước Lộc   NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.24 76 146 Giỏi Kỹ sư
42 3442 B1800325 Trần Thị Cẩm Nang N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.51 77 140 Giỏi Kỹ sư
43 3442 B1800326 Dương Thanh Ngân N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.28 83 142 Giỏi Kỹ sư
44 3442 B1800330 Trần Thu Ngân N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.36 80 140 Giỏi Kỹ sư
45 3442 B1800331 Trịnh Thanh Ngân N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.95 76 144 Khá Kỹ sư
46 3442 B1800335 Nguyễn Hồ Bảo Ngọc   NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.34 81 140 Giỏi Kỹ sư
47 3442 B1800337 Nguyễn Thị Ngọt N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.15 78 140 Khá Kỹ sư
48 3442 B1800348 Huỳnh Nguyễn Ngọc Như N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.76 77 140 Khá Kỹ sư
49 3442 B1800352 Quách Thị Huỳnh Như N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.32 94 142 Giỏi Kỹ sư
50 3442 B1800353 Võ Thị Huỳnh Như N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.12 77 140 Khá Kỹ sư
51 3442 B1800355 Trần Thị Kiều Oanh N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.81 76 140 Khá Kỹ sư
52 3442 B1800356 Nguyễn Đại Phát   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.81 73 147 Khá Kỹ sư
53 3442 B1800360 Đặng Thị Yến Phụng N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.18 80 140 Khá Kỹ sư
54 3442 B1800361 Nguyễn Thị Tiểu Phụng N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.17 78 142 Khá Kỹ sư
55 3442 B1800363 Trương Minh Quân   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.67 74 140 Khá Kỹ sư
56 3442 B1800364 Nguyễn Đức Quy N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.9 76 140 Khá Kỹ sư
57 3442 B1800365 Phạm Thị Tú Quyên N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.48 69 140 Trung bình Kỹ sư
58 3442 B1800369 Danh Sang   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.6 75 140 Khá Kỹ sư
59 3442 B1800371 Phan Hiền Minh Tâm N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.18 81 140 Khá Kỹ sư
60 3442 B1800372 Trần Thị Ngọc Thanh N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.29 82 140 Giỏi Kỹ sư
61 3442 B1800378 Nguyễn Hữu Thắng   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.01 75 146 Khá Kỹ sư
62 3442 B1800382 Nguyễn Thị Thanh Thoản N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.19 95 140 Khá Kỹ sư
63 3442 B1800383 Quách Thanh Thúy N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.31 78 143 Giỏi Kỹ sư
64 3442 B1800387 Chiêm Thị Thủy Tiên N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.81 65 140 Khá Kỹ sư
65 3442 B1800389 Phạm Mỹ Tiên N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.06 78 140 Khá Kỹ sư
66 3442 B1800396 Trần Ngọc Bảo Trâm N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.36 80 140 Giỏi Kỹ sư
67 3442 B1800399 Mai Huỳnh Bảo Trân N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.29 81 146 Giỏi Kỹ sư
68 3442 B1800400 Nguyễn Thị Bảo Trân N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.58 82 145 Khá Kỹ sư
69 3442 B1800401 Phan Huỳnh Bảo Trân N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.05 80 140 Khá Kỹ sư
70 3442 B1800403 Trần Thị Huyền Trân N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 2.99 79 140 Khá Kỹ sư
71 3442 B1800404 Võ Thị Ngọc Trân N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.33 80 142 Giỏi Kỹ sư
72 3442 B1800405 Lu Ngọc Trinh N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.75 75 144 Khá Kỹ sư
73 3442 B1800406 Lý Thị Mộng Trinh N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.69 73 142 Khá Kỹ sư
74 3442 B1800407 Nguyễn Thị Tròn N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.16 84 140 Khá Kỹ sư
75 3442 B1800409 Nguyễn Phạm Thanh Trúc N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.75 80 144 Khá Kỹ sư
76 3442 B1800412 Tăng Ánh Tuyết N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.33 85 141 Giỏi Kỹ sư
77 3442 B1800415 Cái Văn Tú   NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 2.93 84 140 Khá Kỹ sư
78 3442 B1800417 Lâm Thị Cát Tường N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.28 87 141 Giỏi Kỹ sư
79 3442 B1800419 Nguyễn Thị Cẩm Vân N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.32 92 150 Giỏi Kỹ sư
80 3442 B1800422 Phạm Hải Vinh N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.19 85 140 Khá Kỹ sư
81 3442 B1800424 Lâm Nguyễn Phương Vy N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.11 77 140 Khá Kỹ sư
82 3442 B1800425 Nguyễn Thị Thúy Vy N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.44 78 142 Giỏi Kỹ sư
83 3442 B1800426 Trần Khả Vy N NN1808A1 Công nghệ thực phẩm 3.7 81 140 Xuất sắc Kỹ sư
84 3442 B1800427 Hồ Bùi Bảo Xuyên N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.23 81 140 Giỏi Kỹ sư
85 3442 B1800430 Trần Hải Yến N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.07 78 146 Khá Kỹ sư
86 3442 B1800432 Trần Thị Như Ý N NN1808A3 Công nghệ thực phẩm 3.11 90 145 Khá Kỹ sư
87 3442 B1800436 Lương Thị Bích N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.93 79 140 Khá Kỹ sư
88 3442 B1800445 Nguyễn Huỳnh Khánh Duy   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.28 81 140 Giỏi Kỹ sư
89 3442 B1800446 Nguyễn Minh Duy   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3 81 147 Khá Kỹ sư
90 3442 B1800448 Trần Mỹ Duyên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.99 80 144 Khá Kỹ sư
91 3442 B1800450 Nguyễn Thị Thùy Dương N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.66 78 140 Khá Kỹ sư
92 3442 B1800451 Đặng Thị Đa N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.75 76 140 Khá Kỹ sư
93 3442 B1800452 Lư Trúc Đào N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.25 85 140 Giỏi Kỹ sư
94 3442 B1800453 Trần Thị Hồng Đào N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.2 78 140 Giỏi Kỹ sư
95 3442 B1800455 Phạm Văn Đăng   NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.22 79 140 Giỏi Kỹ sư
96 3442 B1800457 Lê Phương Đức   NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.56 80 140 Giỏi Kỹ sư
97 3442 B1800460 Ngô Thị Mỹ Giàu N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.36 87 142 Giỏi Kỹ sư
98 3442 B1800461 Võ Long Hải   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.91 88 140 Khá Kỹ sư
99 3442 B1800462 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.05 82 144 Khá Kỹ sư
100 3442 B1800463 Nguyễn Ngọc Hân N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.97 79 140 Khá Kỹ sư
101 3442 B1800464 Trần Ngọc Hân N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.18 80 140 Khá Kỹ sư
102 3442 B1800466 Nguyễn Thị Phương Hằng N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.1 78 140 Khá Kỹ sư
103 3442 B1800469 Lâm Văn Hoài   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.52 81 144 Giỏi Kỹ sư
104 3442 B1800483 Phan Thị Thùy Lên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.93 79 140 Khá Kỹ sư
105 3442 B1800484 Huỳnh Thị Ngọc Liễu N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.3 78 140 Giỏi Kỹ sư
106 3442 B1800486 Huỳnh Thị Yến Linh N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.79 98 147 Xuất sắc Kỹ sư
107 3442 B1800487 Nguyễn Duy Linh   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.02 78 142 Khá Kỹ sư
108 3442 B1800489 Võ Tố Linh N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.31 80 144 Giỏi Kỹ sư
109 3442 B1800490 Từ Phước Lộc   NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.04 78 144 Khá Kỹ sư
110 3442 B1800494 Trương Hồng Muội N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.02 79 144 Khá Kỹ sư
111 3442 B1800495 Vỏ Thị Diễm My N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.24 77 140 Giỏi Kỹ sư
112 3442 B1800497 Mai Thanh Ngân N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.69 75 140 Khá Kỹ sư
113 3442 B1800498 Nguyễn Thị Kim Ngân N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.93 86 140 Khá Kỹ sư
114 3442 B1800503 Lâm Thị Hải Nghi N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.05 79 142 Khá Kỹ sư
115 3442 B1800504 Trần Bảo Nghi N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.99 78 151 Khá Kỹ sư
116 3442 B1800507 Nguyễn Triệu Mỹ Ngọc N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.35 83 144 Giỏi Kỹ sư
117 3442 B1800509 Nguyễn Thị Hồng Nguyên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.88 81 140 Khá Kỹ sư
118 3442 B1800512 Lê Thị Ngọc Nhẩn N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.1 80 140 Khá Kỹ sư
119 3442 B1800517 Nguyễn Thị Ngọc Nhiên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.25 80 142 Giỏi Kỹ sư
120 3442 B1800518 Nguyễn Thị Hồng Nhung N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.11 80 143 Khá Kỹ sư
121 3442 B1800519 Lê Thị Huỳnh Như N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.26 80 140 Giỏi Kỹ sư
122 3442 B1800526 Thạch Minh Pháp   NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.04 86 140 Khá Kỹ sư
123 3442 B1800528 Trần Vũ Phong   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.13 82 140 Khá Kỹ sư
124 3442 B1800536 Phòng Trần Thúy Quyên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.9 78 140 Khá Kỹ sư
125 3442 B1800537 Trần Thị Tú Quyên N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.06 79 140 Khá Kỹ sư
126 3442 B1800539 Thạch Đa Ra   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3 84 140 Khá Kỹ sư
127 3442 B1800540 Nguyễn Phước Sang   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.13 78 140 Khá Kỹ sư
128 3442 B1800541 Huỳnh Minh Sơn   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.22 88 140 Giỏi Kỹ sư
129 3442 B1800542 Lương Yến Thanh N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.8 86 144 Khá Kỹ sư
130 3442 B1800544 Nguyễn Thị Thảo N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.28 76 140 Giỏi Kỹ sư
131 3442 B1800547 Trần Thị Hồng Thắm N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.27 81 140 Giỏi Kỹ sư
132 3442 B1800551 Nguyễn Hưng Thịnh   NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.94 78 140 Khá Kỹ sư
133 3442 B1800557 Lâm Hoài Thương N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.85 88 140 Khá Kỹ sư
134 3442 B1800558 Huỳnh Thị Cẩm Tiên N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.86 80 140 Khá Kỹ sư
135 3442 B1800559 Nguyễn Thị Thủy Tiên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.8 81 140 Khá Kỹ sư
136 3442 B1800560 Trần Thị Cẩm Tiên N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.82 78 140 Khá Kỹ sư
137 3442 B1800561 Nguyễn Thanh Tiến   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.91 81 142 Khá Kỹ sư
138 3442 B1800563 Nguyễn Thanh Toàn   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.71 88 149 Xuất sắc Kỹ sư
139 3442 B1800565 Nguyễn Bích Trâm N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.39 82 147 Giỏi Kỹ sư
140 3442 B1800567 Võ Thị Tuyết Trâm N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.89 85 140 Khá Kỹ sư
141 3442 B1800569 Lê Thị Ngọc Trân N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.78 89 143 Khá Kỹ sư
142 3442 B1800574 Võ Hứa Huyền Trân N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.38 81 142 Giỏi Kỹ sư
143 3442 B1800575 Huỳnh Ngọc Trăm N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.9 82 140 Khá Kỹ sư
144 3442 B1800576 Lương Thị Ngọc Trinh N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.37 82 143 Giỏi Kỹ sư
145 3442 B1800579 Trần Thị Thanh Truyền N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.25 79 144 Giỏi Kỹ sư
146 3442 B1800584 Nguyễn Ngọc Tuyền N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.07 76 140 Khá Kỹ sư
147 3442 B1800585 Trần Ngọc Tuyền N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 2.76 80 140 Khá Kỹ sư
148 3442 B1800586 Nguyễn Thị Cẩm Tú N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.21 88 140 Giỏi Kỹ sư
149 3442 B1800587 Nguyễn Thị Hồng Tươi N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 2.88 85 140 Khá Kỹ sư
150 3442 B1800589 Lâm Tuyết Vân N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.29 79 140 Giỏi Kỹ sư
151 3442 B1800591 Trần Nguyễn Tường Vi N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.09 79 140 Khá Kỹ sư
152 3442 B1800593 Kiều Minh Vương   NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.74 91 147 Xuất sắc Kỹ sư
153 3442 B1800594 Cao Thị Bảo Vy N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.18 81 143 Khá Kỹ sư
154 3442 B1800595 Lê Thị Tường Vy N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.41 84 143 Giỏi Kỹ sư
155 3442 B1800600 Huỳnh Kim Yến N NN1808A2 Công nghệ thực phẩm 3.65 90 144 Xuất sắc Kỹ sư
156 3442 B1800602 Trần Như Ý N NN1808A4 Công nghệ thực phẩm 3.31 79 140 Giỏi Kỹ sư
157 3442 B1801180 Trần Thụy Thảo My N NN1819A1 Nông học 2.85 75 140 Khá Kỹ sư
158 3442 B1801185 Nguyễn Thanh Nhàn   NN1819A1 Nông học 2.75 74 143 Khá Kỹ sư
159 3442 B1801206 Lê Thị Diệu Trinh N NN1819A1 Nông học 3.27 91 140 Giỏi Kỹ sư
160 3442 B1804066 Ngô Phạm Hạnh Đoan N NN1867A1 Thú y 3.15 84 170 Khá Bác sĩ thú y
161 3442 B1804074 Ngô Long Hồ   NN1867A1 Thú y 3.35 90 170 Giỏi Bác sĩ thú y
162 3442 B1804088 Lâm Trường Khả   NN1867A1 Thú y 3.01 80 174 Khá Bác sĩ thú y
163 3442 B1804094 Lê Văn Linh   NN1867A3 Thú y 3.69 92 170 Xuất sắc Bác sĩ thú y
164 3442 B1804101 Lê Hoàng Khải Minh   NN1867A1 Thú y 3.28 87 170 Giỏi Bác sĩ thú y
165 3442 B1804114 Tô Đại Nhân   NN1867A1 Thú y 3.12 86 170 Khá Bác sĩ thú y
166 3442 B1804131 Võ Tấn Quang   NN1867A1 Thú y 3.43 80 174 Giỏi Bác sĩ thú y
167 3442 B1804132 Nguyễn Thị Thúy Quyên N NN1867A1 Thú y 3.28 89 170 Giỏi Bác sĩ thú y
168 3442 B1804143 Nguyễn Minh Thi   NN1867A1 Thú y 3.4 86 170 Giỏi Bác sĩ thú y
169 3442 B1804169 Lê Văn Út   NN1867A3 Thú y 3.47 79 171 Giỏi Bác sĩ thú y
170 3442 B1804175 Cao Minh Xâm   NN1867A3 Thú y 3.29 93 170 Giỏi Bác sĩ thú y
171 3442 B1804198 Võ Ngân Giang N NN1867A2 Thú y 3.38 84 170 Giỏi Bác sĩ thú y
172 3442 B1804231 Nguyễn Hoàng Minh   NN1867A3 Thú y 3.2 79 171 Giỏi Bác sĩ thú y
173 3442 B1804255 Trương Tấn Phát   NN1867A2 Thú y 3.17 81 170 Khá Bác sĩ thú y
174 3442 B1804276 Lê Minh Thông   NN1867A3 Thú y 2.9 81 170 Khá Bác sĩ thú y
175 3442 B1804281 Huỳnh Qúi Tính   NN1867A3 Thú y 3.05 77 172 Khá Bác sĩ thú y
176 3442 B1804290 Trần Đức Trí   NN1867A2 Thú y 3.62 84 170 Xuất sắc Bác sĩ thú y
177 3442 B1804292 Nguyễn Thái Quốc Trung   NN1867A3 Thú y 3.55 79 174 Giỏi Bác sĩ thú y
178 3442 B1804294 Vũ Thanh Trường   NN1867A2 Thú y 3.2 85 170 Giỏi Bác sĩ thú y
179 3442 B1804453 Trần Thị Ngọc Bình N NN1872A1 Khoa học đất 2.82 79 140 Khá Kỹ sư
180 3442 B1804467 Trần Lan Vy N NN1872A1 Khoa học đất 2.99 85 144 Khá Kỹ sư
181 3442 B1804477 Nguyễn Thị Thúy Dung N NN1873A1 Bảo vệ thực vật 3.09 77 143 Khá Kỹ sư
182 3442 B1804489 Võ Dương Minh Hiển   NN1873A1 Bảo vệ thực vật 2.82 80 142 Khá Kỹ sư
183 3442 B1804545 Nguyễn Thị Diễm Trinh N NN1873A1 Bảo vệ thực vật 3.75 93 147 Xuất sắc Kỹ sư
184 3442 B1804554 Trần Thị Thúy Vy N NN1873A1 Bảo vệ thực vật 3.22 79 147 Giỏi Kỹ sư
185 3442 B1804593 Trương Minh Lợi   NN1873A2 Bảo vệ thực vật 3.09 81 140 Khá Kỹ sư
186 3442 B1804646 Nguyễn Thái Bảo   NN1873A3 Bảo vệ thực vật 3.57 83 140 Giỏi Kỹ sư
187 3442 B1804686 Hồ Hoàng Nam   NN1873A3 Bảo vệ thực vật 2.99 79 140 Khá Kỹ sư
188 3442 B1804692 Trần Tiến Nhân   NN1873A3 Bảo vệ thực vật 2.75 74 140 Khá Kỹ sư
189 3442 B1804697 Phạm Gia Hữu Phúc   NN1873A3 Bảo vệ thực vật 3.07 75 147 Khá Kỹ sư
190 3442 B1804712 Đoàn Thị Hồng Thủy N NN1873A3 Bảo vệ thực vật 2.99 80 140 Khá Kỹ sư
191 3442 B1804718 Lê Mỹ Trinh N NN1873A3 Bảo vệ thực vật 3.61 86 143 Xuất sắc Kỹ sư
192 3442 B1804719 Phan Minh Trí   NN1873A3 Bảo vệ thực vật 3.25 78 142 Giỏi Kỹ sư
193 3442 B1806010 Lý Như Thể   NN18S1A1 Chăn nuôi 2.84 74 146 Khá Kỹ sư
194 3442 B1806017 Đinh Phương Toàn   NN18S1A1 Chăn nuôi 3.02 81 140 Khá Kỹ sư
195 3442 B1806018 Dương Văn Tới   NN18S1A1 Chăn nuôi 3.02 80 140 Khá Kỹ sư
196 3442 B1808042 Nguyễn Hoàng Bảo   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.78 83 140 Khá Kỹ sư
197 3442 B1808046 Nguyễn Hoàng Đạt   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.72 75 140 Khá Kỹ sư
198 3442 B1808047 Tiên Ngọc Hảo N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.74 76 140 Khá Kỹ sư
199 3442 B1808049 Nguyễn Thị Huệ N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.86 80 140 Khá Kỹ sư
200 3442 B1808057 Võ Bích Liên N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.65 76 140 Khá Kỹ sư
201 3442 B1808060 Lê Thị Trúc Mai N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.85 74 140 Khá Kỹ sư
202 3442 B1808063 Thạch Thị Hồng Ngân N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 3.14 76 140 Khá Kỹ sư
203 3442 B1808066 Đỗ Hồng Ngưng N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 3.39 80 140 Giỏi Kỹ sư
204 3442 B1808069 Bùi Nguyễn Quỳnh Như N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.69 72 140 Khá Kỹ sư
205 3442 B1808070 Lê Thị Huỳnh Như N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 3.21 78 140 Giỏi Kỹ sư
206 3442 B1808074 Châu Mỹ Phương N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.57 70 140 Khá Kỹ sư
207 3442 B1808078 Lâm Ngọc Thảo N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.83 75 140 Khá Kỹ sư
208 3442 B1808081 Trần Cẩm Thùy N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.71 74 140 Khá Kỹ sư
209 3442 B1808085 Nguyễn Thị Ngọc Trâm N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 3.11 81 140 Khá Kỹ sư
210 3442 B1808097 Kiến Thị Ngọc Ánh N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.83 77 140 Khá Kỹ sư
211 3442 B1808099 Nguyễn Thị Chi N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.65 75 140 Khá Kỹ sư
212 3442 B1808100 Lê Thị Kim Cương N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.97 74 140 Khá Kỹ sư
213 3442 B1808106 Tôn Đức Huy   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 3.1 78 140 Khá Kỹ sư
214 3442 B1808107 Lê Thị Mỹ Huyền N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.76 84 140 Khá Kỹ sư
215 3442 B1808115 Đặng Vũ Luân   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.8 76 140 Khá Kỹ sư
216 3442 B1808118 Nguyễn Thị Kim Ngân N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.88 78 142 Khá Kỹ sư
217 3442 B1808120 Phan Lê Bảo Nghi N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.7 72 140 Khá Kỹ sư
218 3442 B1808122 Mai Quỳnh Nhã N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.51 74 140 Khá Kỹ sư
219 3442 B1808124 Ngô Huỳnh Phương Nhi N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.72 78 140 Khá Kỹ sư
220 3442 B1808125 Hồ Nguyễn Tuyết Như N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.59 72 140 Khá Kỹ sư
221 3442 B1808126 Lê Thị Huỳnh Như N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.59 75 140 Khá Kỹ sư
222 3442 B1808128 Nguyễn Văn Phong   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.74 82 140 Khá Kỹ sư
223 3442 B1808135 Nguyễn Phúc Thiện   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.8 90 140 Khá Kỹ sư
224 3442 B1808137 Huỳnh Anh Thư N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.69 76 140 Khá Kỹ sư
225 3442 B1808141 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.65 75 140 Khá Kỹ sư
226 3442 B1808144 Trần Lâm Trường   NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.89 84 140 Khá Kỹ sư
227 3442 B1808145 Nguyễn Thanh Tuyền N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 3.35 87 146 Giỏi Kỹ sư
228 3442 B1809734 Đặng Hoàng Trúc Anh N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.33 79 140 Giỏi Kỹ sư
229 3442 B1809741 Lâm Hoàng Châu N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 2.87 77 147 Khá Kỹ sư
230 3442 B1809742 Lê Đoàn Tú Châu N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 2.78 78 150 Khá Kỹ sư
231 3442 B1809743 Lê Huỳnh Hửu Danh   NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 2.75 78 141 Khá Kỹ sư
232 3442 B1809752 Nguyễn Thị Ngọc Hà N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.22 80 141 Khá Kỹ sư
233 3442 B1809761 Lê Hoàng Huy   NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.06 78 141 Khá Kỹ sư
234 3442 B1809785 Nguyễn Thị Phương Mai N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.22 80 142 Giỏi Kỹ sư
235 3442 B1809801 Phan Lạc Nhỏ   NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 2.87 77 140 Khá Kỹ sư
236 3442 B1809804 Cao Tố Quyên N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.13 79 140 Khá Kỹ sư
237 3442 B1809815 Hồ Thị Ngọc Thảo N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.22 82 142 Giỏi Kỹ sư
238 3442 B1809840 Ngô Nguyễn Cẩm Tuyết N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.01 82 140 Khá Kỹ sư
239 3442 B1809844 Lê Phương Uyên N NN18V8A1 Sinh học ứng dụng 3.02 87 146 Khá Kỹ sư
240 3442 B1811747 Ngô Thanh Huy   NN18X8A2 Khoa học cây trồng 2.79 77 143 Khá Kỹ sư
241 3442 B1811867 Lê Thị Mộng Cầm N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.09 80 140 Khá Kỹ sư
242 3442 B1811871 Trình Thị Mỹ Duyên N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.15 83 140 Khá Kỹ sư
243 3442 B1811878 Phan Hoàng Kim N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.3 82 140 Giỏi Kỹ sư
244 3442 B1811886 Trần Hồng Phúc N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 2.78 78 140 Khá Kỹ sư
245 3442 B1811888 Huỳnh Trương Tuyết Phương N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 2.94 79 143 Khá Kỹ sư
246 3442 B1811892 Trần Tố Quyên N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 2.75 79 141 Khá Kỹ sư
247 3442 B1811897 Nguyễn Hoàng Phúc Thịnh   NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.33 91 142 Giỏi Kỹ sư
248 3442 B1811899 Nguyễn Thị Diễm Thúy N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.26 86 140 Giỏi Kỹ sư
249 3442 B1811900 Hồ Thị Cẩm Tiên N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.1 79 140 Khá Kỹ sư
250 3442 B1812758 Nguyễn Thị Thùy Dung N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.36 76 140 Trung bình Kỹ sư
251 3442 B1812762 Phạm Võ Minh Nguyệt N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.7 78 140 Khá Kỹ sư
252 3442 B1812763 Nguyễn Thị Bé Xuyến N NN18U5A1 Công nghệ sau thu hoạch 2.42 74 140 Trung bình Kỹ sư
253 3442 B1812958 Trần Thị Như Quỳnh N NN18X9A1 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 3.09 93 140 Khá Kỹ sư
254 3442 C1800347 Nguyễn Hàm Anh Duy   NN1867A3 Thú y 3.1 73 170 Khá Bác sĩ thú y
255 3442 C1900215 Nguyễn Thanh Bảo   NN1973A1 Bảo vệ thực vật 3.2 81 156 Giỏi Kỹ sư
256 3442 C1900217 Nguyễn Thị Thanh Thẩm N NN1973A1 Bảo vệ thực vật 2.93 78 150 Khá Kỹ sư
257 3442 C1900219 Nguyễn Thanh Vũ   NN1973A1 Bảo vệ thực vật 2.97 79 150 Khá Kỹ sư
258 3442 C1900220 Trương Mỹ Chiều N NN1908A1 Công nghệ thực phẩm 2.79 80 156 Khá Kỹ sư
259 3442 C1900221 Nguyễn Mai Trí Huấn   NN1908A1 Công nghệ thực phẩm 2.98 84 150 Khá Kỹ sư
260 3442 C1900222 Phan Đoàn Phương Mai N NN1908A1 Công nghệ thực phẩm 3.21 82 156 Giỏi Kỹ sư
261 3442 C1900223 Trần Thị Kim Thoa N NN1908A1 Công nghệ thực phẩm 2.83 79 160 Khá Kỹ sư
262 3442 C1900228 Nguyễn Ngọc Hiển   NN1967L1 Thú y 2.9 65 171 Khá Bác sĩ thú y
263 3442 C1900231 Trương Nhật Huy   NN1967L1 Thú y 3.07 67 171 Khá Bác sĩ thú y
264 3442 C1900234 Nguyễn Đức Lợi   NN1967L1 Thú y 2.79 65 171 Khá Bác sĩ thú y
265 3442 C1900236 Trần Nguyễn Tuyết Ngân N NN1967L1 Thú y 3.27 66 171 Giỏi Bác sĩ thú y
266 3442 C1900237 Nguyễn Thị Tuyết Nhi N NN1967L1 Thú y 2.97 64 171 Khá Bác sĩ thú y
267 3442 C1900238 Nguyễn Thị Tuyết Như N NN1967L1 Thú y 2.99 65 171 Khá Bác sĩ thú y
268 3442 C1900240 Ôn Ngọc Thanh Tâm N NN1967L1 Thú y 2.91 68 171 Khá Bác sĩ thú y
269 3442 C1900244 Nguyễn Ngọc Tuệ   NN1967L1 Thú y 2.94 65 171 Khá Bác sĩ thú y
270 3442 C1900245 Mai Hoàng Vinh   NN1967L1 Thú y 2.9 70 171 Khá Bác sĩ thú y
271 3442 S1900054 Phạm Hoàng Long   NN19S1A1 Chăn nuôi 2.61 0 152 Khá Kỹ sư
272 3442 S1900061 Trần Xuân Thủy N NN1967A1 Thú y 3.23 0 171 Giỏi Bác sĩ thú y
 
Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x
Ngày nhận bằng tốt nghiệp
Dự lễ Tốt nghiệp
Tòa nhà thuộc dự án ODA
Hội thảo - Tọa đàm "Giải pháp ứng phó Hạn, Mặn cho cây trồng - Vật nuôi vùng ĐBSCL"
Ký kết tài trợ học bổng của NDA Group
Ký kết tài trợ học bổng của NDA Group
Trao học bổng "Một tấm lòng"
Trao bằng thạc sĩ quốc tế ngành CNTP khóa 1
Trao bằng thạc sĩ quốc tế ngành CNTP khóa 1
Trao bằng thạc sĩ quốc tế ngành CNTP khóa 1
Toàn cảnh khu 2 ĐHCT

       Seminar                      Email     

6695836
Hôm nay
Tuần này
Tất cả
13004
93496
6695836
  TRƯỜNG NÔNG NGHIỆP - ĐẠI HỌC CẦN THƠ
- Địa chỉ: Khu II, đường 3/2, P. Xuân Khánh, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.   
Điện thoại: +84 0292 3831166 - +84 0292 3830985.
Email: tnn@ctu.edu.vn;   Facebook