TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ

           

             KHOA NÔNG NGHIỆP                                  

English

   Danh sách giảng viên                                                                                                                                                                                                    Email 

DANH SÁCH CÁN BỘ GIẢNG DẠY CỦA KHOA NÔNG NGHIỆP

(CẬP NHẬT ĐẾN 31/12/2020)

STT

Họ tên

Ngày
sinh

Nữ

Học hàm / Học vị / Chức danh

Chuyên ngành

1

Nguyễn Văn Thu

16/02/1955

 

GS, GVCC

Chăn nuôi

2

Ngô Ngọc Hưng

21/10/1958

 

GS, GVCC

Nông nghiệp

3

Trần Văn Hâu

10/11/1958

 

GS, GVCC

Nông học

4

Lê Văn Hòa

26/05/1959

 

GS, GVCC

Nông nghiệp

5

Nguyễn Văn Mười

10/07/1960

 

GS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

6

Nguyễn Minh Thủy

27/06/1961

X

GS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

7

Lê Thanh Phong

08/05/1956

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

8

Võ Công Thành

08/12/1956

 

PGS, GVCC

Sinh học

9

Nguyễn Hữu Hưng

11/03/1956

 

PGS, GVCC

Thú y

10

Trần Kim Tính

04/04/1957

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

11

Trần Vũ Phến

08/10/1958

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

12

Lê Việt Dũng

03/08/1960

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

13

Lê Văn Khoa

05/09/1960

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

14

Võ Tấn Thành

24/04/1962

 

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

15

Lê Văn Bé

06/08/1962

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

16

Hồ Quảng Đồ

03/01/1963

 

PGS, GVCC

Chăn nuôi

17

Lý Nguyễn Bình

22/11/1967

 

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

18

Trần Ngọc Bích

28/05/1968

 

PGS, GVCC

Thú y

19

Trần Văn Dũng

11/11/1968

 

PGS, GVCC

Nông học

20

Nguyễn Thị Thủy

14/07/1970

X

PGS, GVCC

Chăn nuôi

21

Tất Anh Thư

10/03/1971

X

PGS, GVCC

Nông nghiệp

22

Lê Văn Vàng

15/04/1972

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

23

Nhan Minh Trí

01/01/1973

 

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

24

Châu Minh Khôi

24/05/1973

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

25

Nguyễn Thị Kim Khang

20/08/1973

X

PGS, GVCC

Chăn nuôi

26

Trần Thanh Trúc

11/02/1973

X

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

27

Phạm Phước Nhẫn

01/07/1974

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

28

Phan Thị Thanh Quế

23/07/1974

X

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

29

Nguyễn Công Hà

17/10/1974

 

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

30

Nguyễn Thị Thu Nga

22/04/1975

X

PGS, GVCC

Bảo vệ thực vật

31

Lê Vĩnh Thúc

23/04/1975

 

PGS, GVCC

Nông nghiệp

32

Nguyễn Trọng Ngữ

05/05/1975

 

PGS, GVCC

Chăn nuôi

33

Lê Minh Tường

01/05/1976

 

PGS, GVCC

Bảo vệ thực vật

34

Tống Thị Ánh Ngọc

08/08/1977

X

PGS, GVCC

Công nghệ thực phẩm

35

Nguyễn Khởi Nghĩa

04/12/1978

 

PGS, GVCC

Vi sinh môi trường

36

Hồ Thanh Thâm

10/11/1980

 

PGS, GVCC

Chăn nuôi

37

Phan Thị Bích Trâm

11/05/1968

X

Tiến sĩ, GVCC

Hóa Sinh

38

Dương Thị Phượng Liên

12/07/1969

X

Tiến sĩ, GVCC

Công nghệ thực phẩm

39

Nguyễn Thanh Tường

07/10/1965

 

Tiến sĩ, GVC

Khoa học Cây trồng

40

Bùi Thị Quỳnh Hoa

20/01/1971

X

Tiến sĩ, GVC

Công nghệ thực phẩm

41

Phạm Tấn Nhã

21/09/1971

 

Tiến sĩ, GVC

Chăn nuôi

42

Phạm Kim Sơn

13/09/1972

 

Tiến sĩ, GVC

Bảo vệ thực vật

43

Trần Chí Nhân

    /    /1975

 

Tiến sĩ, GVC

Công nghệ thực phẩm

44

Nguyễn Bảo Lộc

01/01/1976

 

Tiến sĩ, GVC

Công nghệ thực phẩm

45

Huỳnh Thị Phương Loan

23/01/1976

X

Tiến sĩ, GVC

Công nghệ thực phẩm

46

Trần Bá Linh

13/02/1976

 

Tiến sĩ, GVC

QL Đất đai

47

Nguyễn Thu Tâm

14/11/1976

X

Tiến sĩ, GVC

Thú y

48

Lê Bảo Long

24/09/1977

 

Tiến sĩ, GVC

Khoa học Cây trồng

49

Nguyễn Văn Ây

22/10/1980

 

Tiến sĩ, GVC

Công nghệ Sinh học

50

Phạm Thị Phương Thảo

02/07/1981

X

Tiến sĩ, GVC

Khoa học Cây trồng

51

Châu Thị Anh Thy

29/04/1984

X

Tiến sĩ, GVC

Vi sinh vật

52

Nguyễn Bá Phú

04/06/1958

 

Tiến sĩ, GV

Trồng trọt

53

Nguyễn Lộc Hiền

02/09/1964

 

Tiến sĩ, GV

Chọn giống cây trồng

54

Phạm Ngọc Du

14/04/1964

 

Tiến sĩ, GV

KT Nông nghiệp

55

Trần Thị Thanh Thủy

03/01/1967

X

Tiến sĩ, GV

Chăn nuôi

56

Trần Thị Thảo

24/01/1970

X

Tiến sĩ, GV

Bệnh lý học

57

Dương Minh Viễn

10/02/1971

 

Tiến sĩ, GV

Nông hóa thổ nhưỡng

58

Võ Thị Bích Thủy

05/02/1974

X

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

59

Huỳnh Kỳ

28/09/1974

 

Tiến sĩ, GV

Di truyền& SH phân tử

60

Lưu Thái Danh

01/02/1975

 

Tiến sĩ, GV

Nông nghiệp

61

Nguyễn Châu Thanh Tùng

16/07/1976

 

Tiến sĩ, GV

Công nghệ Sinh học

62

Bùi Thị Lê Minh

08/11/1976

X

Tiến sĩ, GV

Thú y

63

Nguyễn Thị Bé Mười

15/08/1976

X

Tiến sĩ, GV

Thú y

64

Bùi Thị Cẩm Hường

29/09/1976

X

Tiến sĩ, GV

Trồng trọt

65

Nguyễn Đỗ Châu Giang

28/09/1977

X

Tiến sĩ, GV

NN&QL Tài nguyên

66

Châu Thị Huyền Trang

20/07/1978

X

Tiến sĩ, GV

Bệnh lý học

67

Nguyễn Minh Đông

02/02/1979

 

Tiến sĩ, GV

Vi sinh vật

68

Trần Thị Bích Vân

18/02/1979

X

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

69

Phạm Thị Bé Tư

18/04/1979

X

Tiến sĩ, GV

Công nghệ Sinh học

70

Lê Phước Thạnh

07/06/1979

 

Tiến sĩ, GV

Công nghệ Sinh học

71

Nguyễn Minh Phượng

07/07/1979

X

Tiến sĩ, GV

QL Đất đai

72

Nguyễn Nhật Minh Phương

22/09/1979

X

Tiến sĩ, GV

Công nghệ thực phẩm

73

Phan Thị Anh Đào

21/09/1980

X

Tiến sĩ, GV

Công nghệ thực phẩm

74

Nguyễn Văn Sinh

10/06/1982

 

Tiến sĩ, GV

Sinh học

75

Đặng Duy Minh

07/11/1982

 

Tiến sĩ, GV

Khoa học Đất

76

Nguyễn Thị Kim Phượng

12/08/1982

X

Tiến sĩ, GV

Môi trường

77

Lê Hồng Giang

01/08/1983

X

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

78

Lê Minh Lý

07/11/1983

x

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

79

Lê Thanh Toàn

02/07/1983

 

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

80

Nguyễn Vĩnh Trung

06/04/1983

 

Tiến sĩ, GV

Thú y

81

Trần Sỹ Hiếu

06/08/1983

 

Tiến sĩ, GV

Nông nghiệp

82

Trịnh Thị Xuân

20/10/1983

X

Tiến sĩ, GV

Bảo vệ thực vật

83

Lâm Phước Thành

28/02/1984

 

Tiến sĩ, GV

KT nuôi gia súc

84

Nguyễn Phúc Khánh

16/06/1984

 

Tiến sĩ, GV

Vaccine & Chữa bệnh

85

Quan Thị Ái Liên

24/09/1984

X

Tiến sĩ, GV

Trồng trọt

86

Châu Nguyễn Quốc Khánh

10/12/1984

 

Tiến sĩ, GV

Bảo vệ thực vật

87

Nguyễn Thanh Lãm

01/10/1985

 

Tiến sĩ, GV

Thú y

88

Nguyễn Quốc Khương

08/05/1985

 

Tiến sĩ, GV

Vi sinh vật

89

Huỳnh Phước Mẫn

15/02/1985

 

Tiến sĩ, GV

Bảo vệ thực vật

90

Hồ Khánh Vân

21/08/1985

X

Tiến sĩ, GV

Công nghệ thực phẩm

91

Nguyễn Thảo Nguyên

24/12/1986

X

Tiến sĩ, GV

Động vật học

92

Vũ Ngọc Minh Thư

28/10/1987

X

Tiến sĩ, GV

Công nghệ Sinh học

93

Nguyễn Khánh Thuận

24/06/1988

 

Tiến sĩ, GV

Thú y

94

Nguyễn Thị Ngọc Linh

20/09/1988

X

Tiến sĩ, GV

Chăn nuôi

95

Ngô Phương Ngọc

19/01/1989

X

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

96

Phan Ngọc Nhí

01/02/1989

 

Tiến sĩ, GV

Khoa học Cây trồng

97

Mai Văn Trầm

08/08/1964

 

Thạc sĩ, GVC

Khoa học Cây trồng

98

Lăng Cảnh Phú

07/06/1966

 

Thạc sĩ, GVC

KH Nông nghiệp

99

Nguyễn Thị Thu Thủy

27/10/1972

X

Thạc sĩ, GVC

Sinh hóa thực phẩm

100

Phạm Hoàng Dũng

25/11/1962

 

Thạc sĩ, GV

Thú y

102

Nguyễn Huy Tài

26/08/1965

 

Thạc sĩ, GV

QLTNTN&NNBvững

102

Ngô Thành Trí

12/11/1972

 

Thạc sĩ, GV

Trồng trọt

103

Lê Thị Ngọc Xuân

10/03/1973

X

Thạc sĩ, GV

Trồng trọt

104

Nguyễn Văn Quí

00/00/1977

 

Thạc sĩ, GV

Tài nguyên Đất

105

Nguyễn Chí Cương

16/02/1977

 

Thạc sĩ, GV

Bảo vệ thực vật

106

Lâm Thị Việt Hà

05/02/1977

X

Thạc sĩ, GV

Công nghệ Sinh học

107

Đoàn Anh Dũng

10/03/1977

 

Thạc sĩ, GV

Công nghệ thực phẩm

108

Huỳnh Ngọc Trang

06/05/1979

X

Thạc sĩ, GV

Thú y

109

Phan Nguyễn Trang

02/09/1985

X

Thạc sĩ, GV

Công nghệ thực phẩm

110

Nguyễn Hồ Bảo Trân

13/06/1987

X

Thạc sĩ, GV

Sinh học phân tử

111

Nguyễn Thị Mỹ Tuyền

11/08/1987

X

Thạc sĩ, GV

Công nghệ thực phẩm

112

Hồ Thiệu Khôi

13/04/1989

 

Thạc sĩ, GV

Dinh dưỡng gia súc

 

Tin tức khác

               
 

ĐÀO TẠO

 

NGHIÊN CỨU

 

CƠ SỞ DỮ LIỆU

 

LIÊN KẾT

 

KẾT NỐI  DOANH NGHIỆP

 

Qui chế học vụ

Học phí

Thông tin học bổng

 

Xuất bản phẩm

 

Cơ sở dữ liệu và tạp chí

 

  FAOSTAT, ResearchGate, GFSIVLIR,  …  

 Vemedim, De Heus, GreenFeed,   Ajinomoto, Phan bon Binh Dien, VFC, Tap doan Loc Troi, …

 

    
                 

 

KHOA NÔNG NGHIỆP
Khu II, đường 3/2, p. Xuân Khánh, q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
+84.0292 3831166 - Fax: +84.0292 3830814
Email: knnghiep@ctu.edu.vn